Chẩn đoán bệnh tiểu đường
1. Tiêu chí chẩn đoán
- Đường huyết lúc đói ≥126 mg/dL (7.0 mmol/L)
- Đường huyết 2 giờ sau ăn ≥200 mg/dL (11.1 mmol/L)
- Đường huyết bất kỳ ≥200 mg/dL (11.1 mmol/L) kèm với các triệu chứng điển hình của đái tháo đường.
2. Xét nghiệm chẩn đoán bệnh tiểu đường
- Xét nghiệm đường huyết lúc đói:
- Là thời điểm đã ngừng ăn ít nhất 8 giờ, bao gồm cả nước ngọt có đường, sữa hoặc đồ uống có chứa tinh bột khác.
- Mức đường huyết bình thường khi đói là 70–99 mg/dL (3,9–5,5 mmol/L).
- Mức đường huyết khi đói từ 100–125 mg/dL (5,6–6,9 mmol/L) được gọi là tiền tiểu đường.
- Mức đường huyết khi đói từ 126 mg/dL (7,0 mmol/L) trở lên được chẩn đoán là bệnh tiểu đường.
- Xét nghiệm đường huyết 2 giờ sau ăn (OGTT)
- Các xét nghiệm này được thực hiện sau khi bạn nhịn ăn qua đêm ít nhất 8 giờ.
- Sau đó, bạn sẽ uống một loại nước đường đặc biệt.
- Đường huyết của bạn sẽ được kiểm tra một lần nữa sau 2 giờ.
- Mức đường huyết bình thường sau 2 giờ là dưới 140 mg/dL (7,8 mmol/L).
- Mức đường huyết từ 140–199 mg/dL (7,8–11,0 mmol/L) được gọi là tiền tiểu đường.
- Mức đường huyết 200 mg/dL (11,1 mmol/L) trở lên được chẩn đoán là bệnh tiểu đường.
- Xét nghiệm HbA1c
- Xét nghiệm này đo lượng đường huyết trung bình của bạn trong 2-3 tháng trước.
- Mức HbA1c bình thường là dưới 5,7%.
- Mức HbA1c từ 5,7%–6,4% được gọi là tiền tiểu đường.
- Mức HbA1c 6,5% trở lên được chẩn đoán là bệnh tiểu đường.
3. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA)
- Triệu chứng điển hình của đái tháo đường (đa niệu, đa khát, sút cân, mệt mỏi) + đường huyết bất kỳ ≥200 mg/dL.
- Đường huyết lúc đói ≥126 mg/dL ( ≥7.0 mmol/L) trong 2 lần xét nghiệm riêng rẽ.
- Đường huyết 2 giờ sau ăn ≥200 mg/dL (≥11.1 mmol/L) trong nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống.
- HbA1c ≥6.5%.
4. Chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ - Tiêu chuẩn chẩn đoán của ADA năm 2013
- Đường huyết lúc đói ≥92 mg/dL (5.1 mmol/L).
- Đường huyết 1 giờ sau ăn ≥180 mg/dL (10.0 mmol/L).
- Đường huyết 2 giờ sau ăn ≥153 mg/dL (8.5 mmol/L).
- Tiêu chuẩn chẩn đoán của Liên đoàn Đái tháo đường thế giới năm 2014
- Đường huyết lúc đói ≥126 mg/dL (7.0 mmol/L).
- Đường huyết 2 giờ sau ăn ≥200 mg/dL (11.1 mmol/L).
1. Các loại bệnh tiểu đường
- Đái tháo đường type 1: Đây là loại bệnh tiểu đường tự miễn, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công và phá hủy các tế bào beta trong tuyến tụy, dẫn đến cơ thể không thể sản xuất insulin.
- Đái tháo đường type 2: Đây là loại bệnh tiểu đường phổ biến nhất, chiếm khoảng 90-95% các trường hợp tiểu đường. Bệnh tiểu đường type 2 thường xảy ra ở người lớn tuổi, nhưng ngày càng có nhiều trẻ em và thanh thiếu niên mắc bệnh này.
- Đái tháo đường thai kỳ: Đây là loại bệnh tiểu đường chỉ xảy ra ở phụ nữ trong thời kỳ mang thai. Sau khi sinh, hầu hết phụ nữ sẽ không còn bị bệnh tiểu đường thai kỳ nữa. Tuy nhiên, họ có nguy cơ mắc bệnh tiểu đường type 2 sau này.
2. Biến chứng của bệnh tiểu đường
Bệnh tiểu đường có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm:
-
Biến chứng cấp tính:
- Hạ đường huyết: Đường huyết giảm xuống quá thấp, có thể dẫn đến hôn mê hoặc tử vong.
- Tăng đường huyết: Đường huyết tăng lên quá cao, có thể dẫn đến nhiễm toan ceton hoặc không ceton.
-
Biến chứng mạn tính:
- Bệnh tim mạch: Bệnh tiểu đường làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, bao gồm đau tim, đột quỵ và bệnh động mạch ngoại biên.
- Bệnh thận: Bệnh tiểu đường có thể gây tổn thương thận, dẫn đến suy thận.
- Bệnh thần kinh: Bệnh tiểu đường có thể gây tổn thương thần kinh, dẫn đến tê bì, ngứa ran, đau nhức, yếu cơ và các vấn đề khác.
- Bệnh võng mạc: Bệnh tiểu đường có thể gây tổn thương võng mạc, dẫn đến mờ mắt, mù lòa.
- Loét chân: Bệnh tiểu đường có thể gây tổn thương các dây thần kinh và mạch máu ở chân, dẫn đến loét chân và nhiễm trùng.
3. Điều trị bệnh tiểu đường
Mục tiêu của điều trị bệnh tiểu đường là kiểm soát đường huyết ở mức bình thường để ngăn ngừa hoặc làm chậm sự xuất hiện của các biến chứng. Điều trị bệnh tiểu đường bao gồm:
- Thuốc: Có nhiều loại thuốc khác nhau được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường, bao gồm thuốc hạ đường huyết uống, thuốc tiêm insulin và các loại thuốc khác.
- Chế độ ăn uống: Người bệnh tiểu đường cần tuân theo một chế độ ăn uống lành mạnh, bao gồm nhiều rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc.
- Tập thể dục: Tập thể dục thường xuyên giúp kiểm soát đường huyết và giảm nguy cơ mắc các biến chứng của bệnh tiểu đường.
- Giảm cân: Nếu thừa cân hoặc béo phì, giảm cân có thể giúp kiểm soát đường huyết và giảm nguy cơ mắc các biến chứng của bệnh tiểu đường.
- Theo dõi đường huyết: Người bệnh tiểu đường cần theo dõi đường huyết thường xuyên để đảm bảo đường huyết được kiểm soát tốt.
Câu hỏi liên quan
Vai trò của gia đình và người thân trong việc hỗ trợ người bệnh tiểu đường
Tiểu đường và các bệnh lý liên quan: tim mạch, thần kinh, mắt, thận
Tiểu đường thai kỳ: nguyên nhân, nguy cơ và cách phòng tránh
Tiểu đường ở người lớn tuổi: đặc điểm, thách thức và cách kiểm soát
Tiểu đường ở trẻ em: nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị