bảo vệ trong tiếng anh
2019-05-13 06:40:13 294
bảo vệ trong tiếng anh

CÁC TRANG LIÊN QUAN

Người bảo vệ in English - Vietnamese-English Dictionary - Glosbe
glosbe.com /vi/en/ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20b%E1%BA%A3o%20v%E1%BB%87
2019-04-15 03:24:18 320

vi Một người bảo vệ là một người che chở, giữ gìn và bênh vực.4 Như vậy, với tư cách là một người bảo vệ đức hạnh, các em sẽ che chở, giữ gìn cùng bênh ...

bảo vệ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la - Babla.vn
www.babla.vn /tieng-viet-tieng-anh/b%E1%BA%A3o-v%E1%BB%87
2019-04-15 03:24:18 360

Tra từ 'bảo vệ' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.

người bảo vệ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la - Babla.vn
www.babla.vn /tieng-viet-tieng-anh/ng%C6%B0%E1%BB%9Di-b%E1%BA%A3o-v%E1%BB%87
2019-04-15 03:24:18 208

Tra từ 'người bảo vệ' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'nhân viên bảo vệ' trong từ điển ...
tratu.coviet.vn /hoc-tieng-anh/tu-dien/lac-viet/all/nh%C3%A2n+vi%C3%AAn+b%E1%BA%A3o+v%E1%BB%87.html
2019-04-15 03:24:18 311

Iridi; 09/04/2019 17:45:47; Ôi, k có ai nữa rồi. Về thôi. [email protected]; 09/04/2019 16:07:44; giúp mình "mỏm trâm trụ " trong y học tiếng anh là gì ...

protect | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge ...
dictionary.cambridge.org /vi/dictionary/english-vietnamese/protect
2019-04-15 03:24:18 157

protect - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary. ... người bảo vệ; dụng cụ bảo hộ. ear/eye protectors. (Bản dịch của “protect” từ ...

Những từ vựng về nghề nghiệp trong tiếng Anh - Gia sư TOEIC
giasutoeic.com /tu-vung-tieng-anh-theo-chu-de/tu-vung-nghe-nghiep-tieng-anh/
2019-04-17 02:52:10 252

Bộ từ vựng chủ đề nghề nghiệp trong tiếng Anh. ... Bus driver: Tài xế xe buýt. 16. Butcher: Người bán thịt. 17. ... Security guard: Nhân viên bảo vệ. Xem thêm: ...

bảo vệ - Vietnamese-English Dictionary - Glosbe
glosbe.com /vi/en/b%E1%BA%A3o%20v%E1%BB%87
2019-05-12 10:58:08 205

bảo vệ translation in Vietnamese-English dictionary. ... Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố. ... Chúng cho một bảo vệ vào viện trong lúc đi ra, nhưng anh ta sẽ không sao. ..... bởi vì tôi là luật sư và tôi muốn lên tiếng cho sinh mạng thấp cổ bé họng, bảo vệ cho những gì không thể tự bảo vệ ...

Những cụm từ cần tránh trong bài thi IELTS Writing - StudyLink
studylink.org /en/trai-nghiem/meo-hoc-tieng-anh/nhung-cum-tu-can-tranh-trong-bai-thi-ielts-writing/
2019-05-12 13:34:03 164

Đây là một thành ngữ khác trong tiếng Anh và nhiều thí sinh IELTS Writing viết để ... Hai từ trên dịch sang tiếng Việt đều có nghĩa là bảo vệ và không phải người ...

CÁC VIDEO LIÊN QUAN