CÁC TRANG LIÊN QUAN
sân thể thao translation in Vietnamese-English dictionary. ... và nói là phải đi ra “ruộng”, từ này trong tiếng Bồ Đào Nha cũng có nghĩa là sân thể thao. ... tù nhân khác, anh làm báp têm trong một hồ tắm di động đặt trên sân thể thao của nhà tù.
10 Tháng Mười 2015 ... Nếu trong tiếng Việt, nơi để chơi các môn thể thao đơn giản được gọi là "sân" thì tiếng Anh lại sử dụng nhiều danh từ khác nhau. - VnExpress.
30 Tháng Năm 2017 ... Thể thao là tất cả các loại hình hoạt động thể chất và trò chơi có tính cạnh tranh, với mục đích sử ... Hãy cùng SHEC học những từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề THỂ THAO này nhé! ... return game, trận đấu trên sân khách.
tập thể dục translation in Vietnamese-English dictionary.
Tra từ 'tập thể dục' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
acrobatics - môn nhào lộn | aerobics - thể dục nhịp điệu | athletics - các môn điền ... tập luyện | exercise ball - bóng tập thể dục | exercise machine - máy tập thể ...
Tra từ 'tập thể' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Tự học tiếng Anh giao tiếp cơ bản cùng Phil Connect. Chủ đề tập thể ... (Môn bơi là sở thích của tôi. Tôi cũng ... (Những lợi ích gì bạn nhận được từ việc tập thể dục). B: Well, a lot. ... Đón và tặng SIM điện thoại ngay khi đến sân bay. ➡ Cam kết ...